らくらくベトナム語
ミニレッスン式 ベトナム語学習
基礎1
1
Rất vui được gặp cô.
先生にお会い出来てとても嬉しいです
2
Anh là người nước nào?
お国はどちらですか?
3
Anh làm nghề gì?
お仕事は何ですか?
4
Đây là gia đình tôi.
これは私の家族です
5
Cái này tiếng Việt gọi là cái gì?
これはベトナム語で何と言いますか?
6
Ôn tập
復習 (Bài 1〜5)
7
Tiếng Việt rất thú vị.
ベトナム語はとても面白いです
8
Chị ấy là người rất vui tính.
彼女は愉快な人です
9
Trong phòng có một cái tivi.
部屋にテレビが一台あります
10
Cái xe máy này bao nhiêu tiền?
このバイクはいくらですか?
11
Tôi biết nấu món ăn Việt Nam.
ベトナム料理を作ることができます
12
Ôn tập
復習 (Bài 7〜11)
13
Bây giờ là mấy giờ?
今は何時ですか?
14
Ở Hà Nội, bây giờ đang là mùa gì?
ハノイの今の季節は何ですか?
15
Trời hôm nay mát mẻ.
今日は涼しいです
16
Anh làm ơn cho tôi hỏi ngân hàng ở đâu ạ?
すみません、銀行はどこですか?
17
Anh bị làm sao?
どうしましたか?
18
Ôn tập
復習 (Bài 13〜17) — 基礎1 完走
基礎2
19
Nếu có thời gian thì gia đình tôi sẽ đi du lịch ở Nha Trang.
もし時間があったら、家族でNha Trangに旅行に行きます
20
Ở chợ này có bao nhiêu là rau tươi.
この市場には新鮮な野菜がたくさんあります
21
Tôi có thể tự lái xe máy ở Việt Nam.
私はベトナムで自分でバイクを運転できます
22
Trước đây, tôi đã học tiếng Việt ở Trường Đại học Hà Nội.
以前、ハノイ大学でベトナム語を勉強しました
23
Trời càng lạnh bà tôi càng ho nhiều.
寒くなればなるほど、おばあさんはもっと咳が出ます
24
Ôn tập
復習 (Bài 19〜23)
25
Anh nhớ đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy nhé!
バイクに乗るときヘルメットをかぶるのを忘れないでね
26
Anh ăn thử món nem rán này xem.
この揚げ春巻きを食べてみてください
27
Món ăn này cay đến nỗi tôi không ăn được.
この食べ物は食べられないほど辛いです
28
Thể thao làm cho cơ thể của chúng ta khỏe mạnh hơn.
スポーツは私たちの体をより元気にする
29
Tôi không biết uống rượu là gì.
私は全然お酒を飲みません
30
Ôn tập
復習 (Bài 25〜29)
31
Ở đây, dịch vụ nào cũng rẻ.
ここではどのサービスも安いです
32
Anh ấy cứ có tiền là đặt vé đi du lịch.
彼はお金があると、必ず旅行のチケットを予約します
33
Giá tôi có thời gian thì tôi đã đi du lịch vòng quanh thế giới.
時間があったら、私は世界中へ旅行に行ったのに
34
Thế nào tôi cũng đi du lịch khắp Việt Nam.
私は絶対にベトナム中を旅する
35
Tôi có thể mở tài khoản ở ngân hàng này được không?
この銀行で口座開設できますか?
36
Ôn tập
復習 (Bài 31〜35) — 基礎2 完走
中級1
1
Mỗi nhóm chuẩn bị một chủ đề.
各グループが話題を一つ準備します
2
Anh ấy mới mua nhà mà đã bán rồi.
彼は家を買ったばかりなのにもう売りました
3
Anh ấy chuyển hết công ty này đến công ty khác.
彼はたくさん転職しました
4
Công việc này thú vị làm sao!
この仕事がどんなに面白いか!
5
Hôm qua, cả công ty tớ được thưởng.
昨日、私の会社は全員ボーナスをもらいました
6
Ôn tập
復習 (中級1 Bài 1〜5)
7
Hà nội có rất nhiều đặc sản, bún thang này, chả cá này, bánh cốm này.
ハノイには特産品がたくさんあります
8
Tôi phải đặt vé máy bay sang việt nam ngay mới được.
ベトナム行きの飛行機チケットをすぐ予約しなければ
9
Anh đã đỡ đau đầu hơn chưa?
頭痛は良くなりましたか?
10
Cô ấy khuyên tôi nên đi học bằng xe đạp.
彼女は私に自転車で学校に通うようアドバイスしました
11
Thì ra là cô ấy đã quên gửi thư cho tôi.
彼女が私に手紙を送るのを忘れていたことが今わかった
12
Ôn tập
復習 (中級1 Bài 7〜11)
13
Nhất định năm nay tôi sẽ về thăm quê anh.
今年、私は必ずあなたの故郷を見に行きます
14
Cuộc sống ở thành phố có rất nhiều áp lực.
都市生活にはたくさんのプレッシャーがあります
15
Mới 8h tối mà cô ấy đã ngủ.
まだ夜の8時なのに彼女はもう寝ました
16
Bạn đã làm gì để bảo vệ môi trường?
環境を守るために何をしましたか?
17
Chẳng cứ tôi mà cả bạn tôi cũng mong nhận được học bổng.
私だけでなく、私の友達も奨学金をもらいたいと思っています
18
Ôn tập
復習 (中級1 Bài 13〜17) — 中級1 完走